Nhân sâm Pê-ru có tên chính xác là Maca (Lepidium meyenii) là một loại rau củ được trồng nhiều ở dãy núi cao Andes, giữa Bolivia và Peru (Nam Mỹ). Đây là loại cây trồng có từ thời tiền Inca. Nó được người dân bản địa rất coi trọng bởi đặc tính dinh dưỡng và dược liệu, tăng khả năng chịu đựng, tăng ham muốn tình dục và duy trì hoạt động hệ trục não bộ – tuyến yên – buồng trứng một cách tự nhiên.
Hạt Maca – Nhân sâm Pê-ru

Mô Tả Cây:

Nhân sâm Pê-ru, hạt Maca là thảo dược có thân thảo cao từ 10 đến 20 cm. Lá cây đa hình, mọc đan xen vào nhau như một tấm thảm tròn gần mặt đất. Cây có hoa mọc thành cụm nhỏ ở trung tâm, hoặc hoa đơn ở nách lá.Phần quý giá nhất của maca là rễ củ phình đại bên dưới mặt đất, có đường kính từ 3 đến 5 cm. Củ có nhiều màu sắc, nhưng phần lớn màu trắng ngà hoặc màu vàng. Đây là bộ phận giúp cây bám lấy mặt đất, hấp thụ nước và chất dinh dưỡng để lưu trữ, giúp cây tồn tại ngay trong những thời tiết khắc nghiệt nhất. Khả năng trích xuất chất dinh dưỡng từ môi trường xung quanh của rễ cây rất cao.Chính nhờ vậy maca có thể sinh trưởng trên những vùng đất khô cằn của dãy Andes hùng vĩ – Nam Mỹ, nơi mà hầu như không có loại cây nào tồn tại được.

Ở độ cao trên 4000 mét, điều kiện đất đai nghèo dinh dưỡng và nhiều đá sỏi, gió mạnh, ánh nắng mặt trời gay gắt nhưng lại lạnh hơn cả nhiệt độ đóng băng, maca vẫn phát triển tốt và tích lũy trong rễ củ của mình những tinh túy quý giá của thiên nhiên.

Sau khi thu hoạch, maca có thể sử dụng ngay hoặc được phơi sấy khô để lưu trữ dài ngày. Nước ép của phần củ có mùi thơm nhẹ, vị ngọt dịu, có thể dùng hằng ngày như một loại sinh tố. Củ maca có thể chế biến cùng với các thực phẩm khác như trứng, sữa, bột vv… thành các món ăn đa dạng.

THÀNH PHẦN Vitamin:

Nhiều Vitamin B1, B2 and B12 góp phần giúp sản xuất năng lượng, đồng thời thúc đẩy quá trình trao đổi chất, giúp làn da khỏe mạnh và sức khỏe cơ bắp, Vitamin C giúp chống oxy hóa, tăng cường hệ thống miễn dịch.

Chất khoáng:

maca chứa 31 loại chất khoáng khác nhau như canxi, sắt, ma giê, phốt pho, kali, kẽm vv… hỗ trợ cho cấu trúc tế bào và các chức năng sinh lý của cơ thể.

Carbohydrates:

Lepidium cũng giàu carbonhydrates – nguồn gốc chính của năng lượng tự nhiên. Kết hợp cùng nhóm Alkaloids và các chất dinh dưỡng khác, Lepidium Meyenii mang đến một nguồn năng lượng lâu dài.

Fatty Acids:

Axit béo cần thiết cho sự hình thành của màng tế bào, và sự phát triển, hoạt động của não bộ và hệ thống thần kinh. Đây cũng là nguồn cung cấp các sterol cho tác động tương tự như các nội tiết tố trong cơ thể nữ giới như testosterone, estrogen và progresterone.

Proteins:

Trung bình trong 100gr maca chứa 11 gr protein có hoạt tính sinh học (“bio-available” protein). Đây là thành phần quan trọng, cần thiết cho sự phát triển, hoàn thiện và thay thế tế bào.

Glucosinolates:

Lepidium Meyenii chứa nhóm glucosinolates, có tác động lên chức năng sinh sản, kích thích tình dục và thay đổi quá trình chuyển hóa estrogen theo hướng có lợi. Các nghiên cứu còn khẳng định nhóm glucosinolates còn có tác dụng mạnh trong điều trị ung thư, tác động lên hệ enzyme, ngăn ngừa sự đột biến gen.

Saponins:

Saponin vốn là thành phần quan trọng trong các loại sâm, nhân sâm. Saponin chứa trong Lepidium Meyenii cho tác dụng chống oxy hóa, chống ung thư, kháng viêm và giải độc máu.

Phytosterols:

Lepidium Meyenii chứa các phytosterol, vốn được xem như chất làm giảm cholesterol một cách tự nhiên. Do đó, thảo dược này rất hữu ích đối với người có vấn đề về tim mạch, chống đột quỵ.

Alkaloids:

4 loại alkaloid chứa trong maca cho tác dụng kích hoạt não điều tiết hormone, giúp chuyển hóa canxi và phốt pho trong máu.

Tác dụng dược lý của Maca (Lepidium Meyenii)

Tác dụng chống trầm cảm Một thử nghiệm lâm sàng đánh giá khả năng vận động bằng cách dùng dịch chiết của maca trong 21 ngày và so sánh với nhóm chứng (không dùng thuốc). Kết quả cho thấy nhóm dùng maca năng động hơn.

Tác dụng chống oxy hóa: TheoSandoval M. và cs, dịch chiết nước của maca có tác dụng loại bỏ các gốc tự do và bảo vệ tế bào chống lại các tác nhân oxy hóa do stress.

Tác dụng chống stress: Nghiên cứu của Lopez-Fando A. và cs, 2004 chứng minh được dịch chiết methanol của maca làm giảm hoặc loại bỏ được các tác nhân gây stress như stress do khối u, làm tăng nồng độ corticosterone, giảm glucose và tăng khối lượng tuyến thượng thận. maca làm giảm lượng acid béo tự do trong máu, các acid béo tự do này được sản sinh ra trong thời kỳ bị stress. Kết quả này cũng được ghi nhận trong thử nghiệm vận động cưỡng bức.

Tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương: Dịch chiết methanol của maca có chứa thành phần carboline, (1R, 3S)-1-Methyltetrahydro-beta-carboline, 3-carboxylic acid có tác động kích thích hệ thần kinh trung ương.

Tác dụng tăng cường sinh lực: Dịch chiết nước của maca có tác dụng hồi phục lại các cơ bị mệt mỏi trở nên mạnh mẽ hơn.

Tác dụng bảo vệ gan: Dịch chiết methanol và dịch chiết nước của maca không chứa hoạt chất gây độc cho gan trên in vitro, ngược lại, nó còn có tác dụng bảo vệ tế bào.

Tác dụng kích thích hệ miễn dịch: Thử nghiệm dùng maca kéo dài 15 tuần cho thấy có dấu hiệu gia tăng số lượng bạch cầu nhưng không quan sát được sự khác biệt về nồng độ hemoglobin.

Tác dụng trên đau khớp xương: Thử nghiệm dịch chiết maca trên in vitro cho thấy, tác dụng bảo vệ sụn kết hợp ngăn chặn quá trình dị hóa, thúc đẩy quá trình đồng hóa của maca hứa hẹn hiệu quả tốt trong điều trị đau xương khớp.

Tác dụng bổ sung dinh dưỡng: maca có tác dụng cải thiện tỷ lệ tăng trưởng và khả năng sinh tồn trên loài cá hồi trưởng thành và còn non.

Tác dụng trên loãng xương (phụ nữ mãn kinh): Thử nghiệm trên dịch chiết ethanol của maca cho thấy làm chậm tiến trình loãng xương do suy giảm estrogen, kết quả đánh giá dựa trên các số liệu về mật độ xương, số liệu về sinh trắc học, sinh hóa và bệnh sử.

Tác dụng trên phụ nữ mãn kinh: maca không ảnh hưởng trên nồng độ estradiol, FSH, LH và SHBG so với nhóm chứng (p>0.05) nhưng có tác dụng làm giảm các triệu chứng tâm thần như lo âu, trầm cảm và rối loạn tình dục (p<0.05). Tác dụng này không ảnh hưởng đến nồng độ estrogen và hoạt tính androgenic. Lepidium Meyenii còn giúp cải thiện ham muốn tình dục (libido) ở phụ nữ.

Dịch chiết Lepidium Meyenii có tác dụng: làm giảm VLDL (Very Low Desity Lipid), LDL (Low Density Lipid), cholesterol toàn phần và Triglyceride, cải thiện dung nạp glucose và làm giảm lượng glucose/máu dưới ngưỡng (AUC – Area under the Curve).

Maca hứa hẹn là dược liệu có những ảnh hưởng tốt và được sử dụng để dự phòng các bệnh mãn tính như xơ vữa động mạch, tiểu đường.


What is Maca?

The aerial part of maca has 12 to 20 leaves and the foliage forms a mat-like, creeping system of stems that grows close to the soil. The underground portion of the plant, known as the hypocotyl, is a storage organ and is the part that is used commercially. The hypocotyl can be a variety of colors, such as red, purple, cream, yellow, or black, and is 10 to 14 cm long and 3 to 5 cm wide; a cold climate seems to be critical for its formation or growth. Maca is cultivated in a narrow, high-altitude zone of the Andes Mountains in Peru. Maca has one of the highest frost tolerances of any cultivated plant, allowing it to grow at altitudes of 3,800 to 4,800 m above sea level in the puna and suni ecosystems, where only alpine grasses and bitter potatoes can survive. Maca and several related wild species also are found in the Bolivian Andes. While traditionally cultivated as a vegetable crop, use for its medicinal properties has become more prominent in Peru.

What is it used for?

Traditional/Ethnobotanical usesMaca was domesticated at least 1,300 to 2,000 years ago and has been used commonly as a food by native Andean people because of its high nutritional value as well as to enhance fertility and sexual performance. Indigenous people used maca to treat numerous conditions including anemia, tuberculosis, sterility, and fatigue. Ethnobotanical studies document the use of maca for depression, and cancer, as well as for menstrual and sexual disorders.

The tuberous hypocotyl, or root, of the plant may be eaten raw or cooked, and dried and stored for years without serious deterioration. The root has a tangy taste and an aroma similar to that of butterscotch. Dried root may be mixed with honey or fruits to prepare juices, gelatins, jams, and alcoholic beverages.

General usesNumerous studies on the aphrodisiac and fertility-enhancing properties of maca are documented in scientific literature.
What is the recommended dosage?

Maca is available commercially in several dosage forms including powder, liquid, tablets, and capsules. Most commercial Web sites recommend a daily dose of 1 dried maca extract 450 mg capsule 3 times daily taken orally with food.

How safe is it?

ContraindicationsPatients with thyroid conditions should avoid maca because glucosinolates taken in excess and combined with a low-iodine diet can cause goiter.

Pregnancy/nursingInformation regarding safety and efficacy in pregnancy and lactation is lacking.

InteractionsNone well documented.

Side EffectsThere is no evidence of adverse reactions with maca. Maca has been reported to have a low degree of acute oral toxicity in animals and low cellular toxicity in vitro.

ToxicitiesNo adverse reactions were reported in an animal study with rats fed maca extract in doses up to 5 g/kg. Its long-time use as a food product suggests low potential for toxicity.

References

Maca. Review of Natural Products. factsandcomparisons4.0 [online]. February 2008. Available from Wolters Kluwer Health, Inc. Accessed January 17, 2008.

Wolters Kluwer Health